水溶性

shuǐ róng xìng thủy dong tính

Hán Việt: thủy dong tính · Pinyin: shuǐ róng xìng

Tổng quan

hòa tan (trong nước) | tính hòa tan

Cấu tạo: (thủy) + (dong) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòa tan (trong nước) | tính hòa tan

Eng

  • CC-CEDICT soluble (in water)|solubility
  • Cihui soluble (in water); solubility

ja

  • JMdict water-soluble