水滸記 shuǐ hǔ jì · thủy hử kí Hán Việt: thủy hử kí · Pinyin: shuǐ hǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 滸 (hử) + 記 (kí)Pinyinshuǐ hǔ jìHán Việtthủy hử kíCấu tạo水 + 滸 + 記 · thủy + hử + kí nghĩa thành phần: thủy + hử + kí