水漫地

shuǐ màn dì thủy mạn địa

Hán Việt: thủy mạn địa · Pinyin: shuǐ màn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (mạn) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指利用泥水淤塞造成的平原。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指利用泥水淤塞造成的平原。