水漬貨 thủy tí hóa Hán Việt: thủy tí hóa Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 漬 (tí) + 貨 (hóa)Hán Việtthủy tí hóaCấu tạo水 + 漬 + 貨 · thủy + tí + hóa nghĩa thành phần: thủy + tí + hóa Nghĩa EngCihui 水漬貨 huǐzìhuò n. goods with water stains; water damaged commodities