水漬險 thủy tí hiểm Hán Việt: thủy tí hiểm Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 漬 (tí) + 險 (hiểm)Hán Việtthủy tí hiểmCấu tạo水 + 漬 + 險 · thủy + tí + hiểm nghĩa thành phần: thủy + tí + hiểm Nghĩa EngCihui w.a.