水潔冰清

shuǐ jié bīng qīng thủy khiết băng thanh

Hán Việt: thủy khiết băng thanh · Pinyin: shuǐ jié bīng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (khiết) + (băng) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如冰水般潔白清澈。形容品德崇高。「潔」文獻異文作「絜」。《藝文類聚.卷四八.職官部四.驃騎將軍》引晉.張華〈魏劉驃騎誄〉:「金剛玉潤,水絜冰清,郁郁文彩,煥若朝榮。」