水火地 thủy hỏa địa Hán Việt: thủy hỏa địa Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 火 (hỏa) + 地 (địa)Hán Việtthủy hỏa địaCấu tạo水 + 火 + 地 · thủy + hỏa + địa nghĩa thành phần: thủy + hỏa + địa Nghĩa EngCihui 水火地 huǐhuǒdì p.w. area afflicted alternately with drought and floods