水火坑 shuǐ huǒ kēng · thủy hỏa khanh Hán Việt: thủy hỏa khanh · Pinyin: shuǐ huǒ kēng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 火 (hỏa) + 坑 (khanh)Pinyinshuǐ huǒ kēngHán Việtthủy hỏa khanhCấu tạo水 + 火 + 坑 · thủy + hỏa + khanh nghĩa thành phần: thủy + hỏa + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厕所的隐语。Tân Hoa Tự Điển 1.厕所的隐语。