水燉兒

thủy đôn nhi

Hán Việt: thủy đôn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (đôn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水炖兒 huǐdùnr n. <topo.> large bowl containing hot water for keeping food warm