水煙絲 shuǐ yān sī · thủy yên ti Hán Việt: thủy yên ti · Pinyin: shuǐ yān sī Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 煙 (yên) + 絲 (ti)Pinyinshuǐ yān sīHán Việtthủy yên tiCấu tạo水 + 煙 + 絲 · thủy + yên + ti nghĩa thành phần: thủy + yên + ti