水煙袋
thủy yên đại
Hán Việt: thủy yên đại · Pinyin: shuǐ yān dài
Tổng quan
điếu cày | ống điếu | tẩu thuốc hookah
Nghĩa
Việt
- Cihui điếu cày | ống điếu | tẩu thuốc hookah
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吸水煙的煙袋。以銅製成,下部有盛水的筒子,筒端有管可裝填菸絲,另外有長直管,是吸煙的口。《老殘遊記》第三回:「穿了件紫棕熟羅棉大襖,手裡捧了一支洋白銅二馬車水煙袋。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"水烟袋"; 一种用铜﹑竹等制成的吸烟用具。烟经水过滤而吸出,吸时发出咕噜噜的响声。也叫水烟壶﹑水烟筒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"水烟袋"。 2.一种用铜﹑竹等制成的吸烟用具。烟经水过滤而吸出,吸时发出咕噜噜的响声。也叫水烟壶﹑水烟筒。
Eng
- CC-CEDICT water bong|water pipe|hookah
- Cihui water bong; water pipe; hookah