水煙師 shuǐ yān shī · thủy yên sư Hán Việt: thủy yên sư · Pinyin: shuǐ yān shī Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 煙 (yên) + 師 (sư)Pinyinshuǐ yān shīHán Việtthủy yên sưCấu tạo水 + 煙 + 師 · thủy + yên + sư nghĩa thành phần: thủy + yên + sư