水煙筒 shuǐ yān tóng · thủy yên đồng Hán Việt: thủy yên đồng · Pinyin: shuǐ yān tóng Tổng quan điếu ống điếu ống Cấu tạo: 水 (thủy) + 煙 (yên) + 筒 (đồng)Pinyinshuǐ yān tóngHán Việtthủy yên đồngCấu tạo水 + 煙 + 筒 · thủy + yên + đồng nghĩa thành phần: thủy + yên + đồng Nghĩa ViệtCihui điếu ống điếu ống