水煤氣

shuǐ méi qì thủy môi khí

Hán Việt: thủy môi khí · Pinyin: shuǐ méi qì

Tổng quan

hơi đốt

Cấu tạo: (thủy) + (môi) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơi đốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水蒸气通过炽热的焦炭而生成的气体,主要成分是一氧化碳和氢,有毒。用作燃料和化工原料。

Eng

  • Cihui 水煤氣 huǐméiqì n. <chem.> water gas