水犀軍

shuǐ xī jūn thủy tê quân

Hán Việt: thủy tê quân · Pinyin: shuǐ xī jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tê) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披水犀甲的水军; 多借指水上劲旅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.披水犀甲的水军。 2.多借指水上劲旅。