水犀弩 shuǐ xī nǔ · thủy tê nỗ Hán Việt: thủy tê nỗ · Pinyin: shuǐ xī nǔ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 犀 (tê) + 弩 (nỗ)Pinyinshuǐ xī nǔHán Việtthủy tê nỗCấu tạo水 + 犀 + 弩 · thủy + tê + nỗ nghĩa thành phần: thủy + tê + nỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以水犀角制成的弩。亦借指强弩; 借指水犀手。Tân Hoa Tự Điển 1.以水犀角制成的弩。亦借指强弩。 2.借指水犀手。