水犀手 shuǐ xī shǒu · thủy tê thủ Hán Việt: thủy tê thủ · Pinyin: shuǐ xī shǒu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 犀 (tê) + 手 (thủ)Pinyinshuǐ xī shǒuHán Việtthủy tê thủCấu tạo水 + 犀 + 手 · thủy + tê + thủ nghĩa thành phần: thủy + tê + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 披水犀甲的弩手。Tân Hoa Tự Điển 1.披水犀甲的弩手。