水犀甲 shuǐ xī jiǎ · thủy tê giáp Hán Việt: thủy tê giáp · Pinyin: shuǐ xī jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 犀 (tê) + 甲 (giáp)Pinyinshuǐ xī jiǎHán Việtthủy tê giápCấu tạo水 + 犀 + 甲 · thủy + tê + giáp nghĩa thành phần: thủy + tê + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用水犀皮制成的护身甲。Tân Hoa Tự Điển 1.用水犀皮制成的护身甲。