水犀軍 shuǐ xī jūn · thủy tê quân Hán Việt: thủy tê quân · Pinyin: shuǐ xī jūn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 犀 (tê) + 軍 (quân)Pinyinshuǐ xī jūnHán Việtthủy tê quânCấu tạo水 + 犀 + 軍 · thủy + tê + quân nghĩa thành phần: thủy + tê + quân