水獺皮

shuǐ tà pí thủy thát bì

Hán Việt: thủy thát bì · Pinyin: shuǐ tà pí

Tổng quan

(động vật học) con rái cá, bộ lông rái cá

Cấu tạo: (thủy) + (thát) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) con rái cá, bộ lông rái cá