水獭皮

shuǐ tà píthủy thát bì

Hán Việt: thủy thát bì · Pinyin: shuǐ tà pí

Tổng quan

(động vật học) con rái cá, bộ lông rái cá

Cấu tạo: 水 (thủy) + 獺 (thát) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 da rái cá
  • Google Alex v6 rái cá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi otter

Đức

  • Handedict Otterfell

Từ liên quan

Gần nghĩa

水獭 · 獭皮冠 · 獺皮冠 · 獭皮 · 獺皮