水玉髓 thủy ngọc tủy Hán Việt: thủy ngọc tủy Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 玉 (ngọc) + 髓 (tủy)Hán Việtthủy ngọc tủyCấu tạo水 + 玉 + 髓 · thủy + ngọc + tủy nghĩa thành phần: thủy + ngọc + tủy Nghĩa EngCihui lutecite