水珠兒 thủy châu nhi Hán Việt: thủy châu nhi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 珠 (châu) + 兒 (nhi)Hán Việtthủy châu nhiCấu tạo水 + 珠 + 兒 · thủy + châu + nhi nghĩa thành phần: thủy + châu + nhi Nghĩa EngCihui 水珠兒 huǐzhūr ►See shuǐzhū