水甘草 thủy cam thảo Hán Việt: thủy cam thảo Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 甘 (cam) + 草 (thảo)Hán Việtthủy cam thảoCấu tạo水 + 甘 + 草 · thủy + cam + thảo nghĩa thành phần: thủy + cam + thảo Nghĩa EngCihui 水甘草 huǐgāncǎo n. <bot.> amsonia elliptica