水生成 thủy sanh thành Hán Việt: thủy sanh thành Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 生 (sanh) + 成 (thành)Hán Việtthủy sanh thànhCấu tạo水 + 生 + 成 · thủy + sanh + thành nghĩa thành phần: thủy + sanh + thành Nghĩa EngCihui hydrogenesis