水生生物
thủy sanh sanh vật
Hán Việt: thủy sanh sanh vật · Pinyin: shuǐ shēng shēng wù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui hydrobios
ja
- JMdict aquatic life|water creatures
Hán Việt: thủy sanh sanh vật · Pinyin: shuǐ shēng shēng wù