水生生物學

thủy sanh sanh vật học

Hán Việt: thủy sanh sanh vật học

Tổng quan

sinh vật học thủy sinh

Cấu tạo: (thủy) + (sanh) + (sanh) + (vật) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh vật học thủy sinh