水產店 shuǐ chǎn diàn · thủy sản điếm Hán Việt: thủy sản điếm · Pinyin: shuǐ chǎn diàn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 產 (sản) + 店 (điếm)Pinyinshuǐ chǎn diànHán Việtthủy sản điếmCấu tạo水 + 產 + 店 · thủy + sản + điếm nghĩa thành phần: thủy + sản + điếm