水田芥

shuǐ tián jiè thủy điền giới

Hán Việt: thủy điền giới · Pinyin: shuǐ tián jiè

Tổng quan

cải xoong

Cấu tạo: (thủy) + (điền) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải xoong

Eng

  • CC-CEDICT watercress
  • Cihui watercress