水電站
thủy điện trạm
Hán Việt: thủy điện trạm · Pinyin: shuǐ diàn zhàn
Tổng quan
nhà máy thủy điện
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà máy thủy điện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进行水力发电的机构,包括利用水力资源发电的设备﹑建筑物以及生产和管理系统。
- Tân Hoa Tự Điển 1.进行水力发电的机构,包括利用水力资源发电的设备﹑建筑物以及生产和管理系统。
Eng
- CC-CEDICT hydroelectric power plant
- Cihui hydroelectric power plant