水療法

thủy liệu pháp

Hán Việt: thủy liệu pháp

Tổng quan

(y học) phép chữa bệnh bằng nước

Cấu tạo: (thủy) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) phép chữa bệnh bằng nước