水療院
thủy liệu viện
Hán Việt: thủy liệu viện
Tổng quan
(như) hydropathic, (như) hydroaeroplane (thuộc) phép chữa bệnh bằng nước ((cũng) hydro)
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) hydropathic, (như) hydroaeroplane (thuộc) phép chữa bệnh bằng nước ((cũng) hydro)