水疙瘩

thủy ngật đáp

Hán Việt: thủy ngật đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (ngật) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水疙瘩 huǐgēda n. <coll.> salted/pickled rutabaga