水痘儿 thủy đậu nhi Hán Việt: thủy đậu nhi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 痘 (đậu) + 兒 (nhi)Hán Việtthủy đậu nhiTừ loạidanhCấu tạo水 + 痘 + 兒 · thủy + đậu + nhi nghĩa thành phần: thủy + đậu + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thủy đậuBiên soạn 水痘兒 huǐdòur ►See shuǐdòuEngCihui 水痘兒 huǐdòur ►See shuǐdòu Từ liên quan Gần nghĩa水痘