水痘兒

thủy đậu nhi

Hán Việt: thủy đậu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (đậu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水痘兒 huǐdòur ►See shuǐdòu