水着人 thủy trứ nhân Hán Việt: thủy trứ nhân Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 着 (trứ) + 人 (nhân)Hán Việtthủy trứ nhânCấu tạo水 + 着 + 人 · thủy + trứ + nhân nghĩa thành phần: thủy + trứ + nhân Nghĩa EngCihui 水著人 huǐzhe rén v.o. <topo.> avoid people