水石清華 shuǐ shí qīng huá · thủy thạch thanh hoa Hán Việt: thủy thạch thanh hoa · Pinyin: shuǐ shí qīng huá Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 石 (thạch) + 清 (thanh) + 華 (hoa)Pinyinshuǐ shí qīng huáHán Việtthủy thạch thanh hoaCấu tạo水 + 石 + 清 + 華 · thủy + thạch + thanh + hoa nghĩa thành phần: thủy + thạch + thanh + hoa