水碘銅礦 thủy điển đồng quáng Hán Việt: thủy điển đồng quáng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 碘 (điển) + 銅 (đồng) + 礦 (quáng)Hán Việtthủy điển đồng quángCấu tạo水 + 碘 + 銅 + 礦 · thủy + điển + đồng + quáng nghĩa thành phần: thủy + điển + đồng + quáng Nghĩa EngCihui bellingerite