水碼頭 shuǐ mǎ tóu · thủy mã đầu Hán Việt: thủy mã đầu · Pinyin: shuǐ mǎ tóu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 碼 (mã) + 頭 (đầu)Pinyinshuǐ mǎ tóuHán Việtthủy mã đầuCấu tạo水 + 碼 + 頭 · thủy + mã + đầu nghĩa thành phần: thủy + mã + đầu