水秀才 shuǐ xiù cái · thủy tú tài Hán Việt: thủy tú tài · Pinyin: shuǐ xiù cái Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 秀 (tú) + 才 (tài)Pinyinshuǐ xiù cáiHán Việtthủy tú tàiCấu tạo水 + 秀 + 才 · thủy + tú + tài nghĩa thành phần: thủy + tú + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昆虫名。似蚊而大,游于水面。Tân Hoa Tự Điển 1.昆虫名。似蚊而大,游于水面。