水秧田

thủy ương điền

Hán Việt: thủy ương điền

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (ương) + (điền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水秧田 huǐyāngtián p.w. irrigated nursery M:²kuài