水稻土 thủy đạo thổ Hán Việt: thủy đạo thổ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 稻 (đạo) + 土 (thổ)Hán Việtthủy đạo thổCấu tạo水 + 稻 + 土 · thủy + đạo + thổ nghĩa thành phần: thủy + đạo + thổ Nghĩa EngCihui 水稻土 huǐdàotǔ n. rice/paddy soil