水粉畫

shuǐ fěn huà thủy phấn họa

Hán Việt: thủy phấn họa · Pinyin: shuǐ fěn huà

Tổng quan

tranh màu nước

Cấu tạo: (thủy) + (phấn) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh màu nước
  • Cihui tranh màu nước。用水調和粉質顏料繪成的畫。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用粉質顏料和水調合後所繪製的畫。有厚重、明朗輕快的效果,可畫在畫紙、畫布或木板上。

Eng

  • Cihui 水粉畫 huǐfěnhuà n. <art> gouache M:¹zhāng