水精宮
thủy tinh cung
Hán Việt: thủy tinh cung · Pinyin: shuǐ jīng gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"水晶宫"; 以水晶装饰的宫殿; 传说中的月宫; 传说中的水神或龙王宫殿; 苏州﹑湖州一带的美称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"水晶宫"。 2.以水晶装饰的宫殿。 3.传说中的月宫。 4.传说中的水神或龙王宫殿。 5.苏州﹑湖州一带的美称。