水精宮 shuǐ jīng gōng · thủy tinh cung Hán Việt: thủy tinh cung · Pinyin: shuǐ jīng gōng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 精 (tinh) + 宮 (cung)Pinyinshuǐ jīng gōngHán Việtthủy tinh cungCấu tạo水 + 精 + 宮 · thủy + tinh + cung nghĩa thành phần: thủy + tinh + cung