水精帘 thủy tinh liêm Hán Việt: thủy tinh liêm Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 精 (tinh) + 帘 (liêm)Hán Việtthủy tinh liêmCấu tạo水 + 精 + 帘 · thủy + tinh + liêm nghĩa thành phần: thủy + tinh + liêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.以水晶製成的簾子。唐.顧況〈宮詞〉五首之二:「月殿影開聞夜漏,水精簾卷近銀河。」唐.溫庭筠〈菩薩蠻.水精簾裡頗黎枕〉詞:「水精簾裡頗黎枕,暖香惹夢鴛鴦錦。」 2.詞牌名。雙調九十八字,仄韻。