水綠色 shuǐ lǜ sè · thủy lục sắc Hán Việt: thủy lục sắc · Pinyin: shuǐ lǜ sè Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 綠 (lục) + 色 (sắc)Pinyinshuǐ lǜ sèHán Việtthủy lục sắcCấu tạo水 + 綠 + 色 · thủy + lục + sắc nghĩa thành phần: thủy + lục + sắc