水缺乏 thủy khuyết phạp Hán Việt: thủy khuyết phạp Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)Hán Việtthủy khuyết phạpCấu tạo水 + 缺 + 乏 · thủy + khuyết + phạp nghĩa thành phần: thủy + khuyết + phạp Nghĩa EngCihui oligohydria