水老鴉

shuǐ lǎo yā thủy lão nha

Hán Việt: thủy lão nha · Pinyin: shuǐ lǎo yā

Tổng quan

tên thông thường của chim cốc

Cấu tạo: (thủy) + (lão) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên thông thường của chim cốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鸕鶿的別名。參見「鸕鶿」條。

Eng

  • CC-CEDICT common name for cormorant
  • Cihui common name for cormorant