水膿皰 thủy nùng pháo Hán Việt: thủy nùng pháo Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 膿 (nùng) + 皰 (pháo)Hán Việtthủy nùng pháoCấu tạo水 + 膿 + 皰 · thủy + nùng + pháo nghĩa thành phần: thủy + nùng + pháo Nghĩa EngCihui vesicopustule