水舀子
thủy yểu tử
Hán Việt: thủy yểu tử · Pinyin: shuǐ yǎo zi
Tổng quan
TỬ gáo múc nước
舀水的大勺子。
用以取水的勺子。
Nghĩa
Việt
- Cihui gáo múc nước。舀水的勺子。
- Tần suất từ TỬ gáo múc nước; gáo múc nước
- Biên soạn 水舀子 huǐyǎozi n. water scoop/ladle
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用以取水的勺子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舀水的大勺子。
Eng
- Cihui 水舀子 huǐyǎozi n. water scoop/ladle
- Tần suất từ 水舀子 huǐyǎozi n. water scoop/ladle